Đang tải video...
How the Chinese Character for "Home" Was Created - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Didi you know the Chinese character for “home” (家) include a pig? Why?? In this beginner-friendly Mandarin video, I tell the ancient story behind 家 using slow, clear Chinese and visuals—so you can understand naturally, without translation. This video is ideal if you:
Toàn bộ 100 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 100
- Tốc độ nói
- 117 từ/phút
- Từ thông dụng
- 84%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 117 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 125 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 100 câu thoại, tổng 472 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân8 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以如果你没有猪,”
→ Nên nếu bạn không có lợn
Câu điều kiện6 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你有一个房子,”
→ nếu bạn có một ngôi nhà,
So sánh hơn3 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如说“室”。”
→ Ví dụ như chữ "thất".
Phủ định quá khứ4 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“你没有吃的。”
→ bạn không có gì để ăn.
Phủ định8 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“有一点不一样,”
→ có hơi khác một chút,
15 từ đáng học trong How the Chinese Character for "Home" Was Created
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 猪 | /zhū/ | danh từ | lợn | 12 |
| 宝盖头 | /bǎogàitou/ | danh từ | bộ miên (bộ thủ mái nhà) | 5 |
| 宝 | /bǎo/ | danh từ | bảo vật | 5 |
| 一头 | /yìtóu/ | số từ | một con (lượng từ cho lợn, trâu bò) | 4 |
| 玉 | /yù/ | danh từ | ngọc | 4 |
| 很久以前 | /hěnjiǔyǐqián/ | cụm từ | rất lâu trước đây | 3 |
| 室 | /shì/ | danh từ | phòng | 3 |
| 房间 | /fángjiān/ | danh từ | căn phòng | 3 |
| 来看 | /láikàn/ | nhìn từ | 3 | |
| 看不出来 | /kànbùchūlái/ | động từ | không nhận ra | 2 |
| 顶 | /dǐng/ | động từ | đỉnh, chống | 2 |
| 小孩子 | /xiǎoháizi/ | danh từ | trẻ con | 2 |
| 地上 | /dìshàng/ | danh từ | trên mặt đất | 2 |
| 写 | /xiě/ | động từ | viết | 2 |
| 躺 | /tǎng/ | động từ | nằm | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.