Đang tải video...
Don't buy yeast powder. I'll teach you how to make it at home. - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đừng mua bột men nữa. Tôi sẽ dạy bạn cách tự làm tại nhà.
Toàn bộ 172 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 172
- Tốc độ nói
- 223 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 223 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 416 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 172 câu thoại, tổng 1.156 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把17 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“下手把它翻拌均勻”
→ Dùng tay trộn đều lên
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“10分鐘過後”
→ Sau 10 phút
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“不過不用管它”
→ Nhưng không sao cả
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比例就是一比一”
→ Tỉ lệ là 1:1
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你一旦放了很多的糖”
→ Nếu bạn cho quá nhiều đường
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: 一边 (一邊)… 一边…
“一邊到一邊攪拌”
→ Vừa đổ vừa khuấy
16 từ đáng học trong Don't buy yeast powder. I'll teach you how to make it at home.
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 酵母粉 | /jiàomǔfěn/ | danh từ | bột men | 15 |
| 攪拌 | /jiǎobàn/ | động từ | khuấy trộn | 13 |
| 酵母 | /jiàomǔ/ | danh từ | men | 11 |
| 搓 | /cuō/ | động từ | xoa, vò | 11 |
| 發酵 | /fājiào/ | động từ | lên men | 9 |
| 發 | /fā/ | động từ | phát | 7 |
| 麵粉 | /miànfěn/ | danh từ | bột mì | 6 |
| 白糖 | /báitáng/ | danh từ | đường trắng | 5 |
| 克 | /kè/ | số từ | gam | 5 |
| 至 | /zhì/ | giới từ | đến | 5 |
| 自制 | /zìzhì/ | động từ | tự làm | 4 |
| 面疙瘩 | /miàngēda/ | cụm từ | bánh canh bột | 4 |
| 樂 | /lè/ | tính từ | vui, nhạc | 4 |
| 麵食 | /miànshí/ | danh từ | món bột mì | 4 |
| 顆粒 | /kēlì/ | danh từ | hạt | 4 |
| 均勻 | /jūnyún/ | tính từ | đều | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Slow Chinese Vlog: Grocery Shopping at a Supermarket
- HSK 4/5 Podcast: Clothes
- Episode 81: Kissinger, an Old Friend of China
- The Life of Echo (San Mao)
- A strange sister took me to explore the mysterious cave, which can be called the Guizhou version of "Tomb Robbery Notes" [Xiao Bai's Fantasy Travel]
- [Dao Yue She] Guangxi street food 8 yuan a bowl of noodles, 7 kinds of chili unlimited buffet! 3 meals in a row, sour and spicy, sweaty!
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.