Đang tải video...
How to Make Chinese Tea Eggs - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Vừa nấu trứng kho trà vừa kể bằng tiếng Trung chậm, học từ vựng nhà bếp.
Toàn bộ 82 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 82
- Tốc độ nói
- 144 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 144 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 190 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 82 câu thoại, tổng 453 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu chữ 把9 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把鸡蛋放在锅里”
→ Cho trứng vào nồi
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“水要没过鸡蛋”
→ Nước phải ngập trứng
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你喜欢读文章来学中文的话”
→ Nếu bạn thích đọc bài viết để học tiếng Trung
Có thể, biết làm9 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“什么时候饿了都可以吃”
→ Lúc nào đói cũng ăn được
Muốn làm gì8 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“下一步我要把蛋壳敲碎”
→ bước tiếp theo mình sẽ đập nứt vỏ trứng
Khi, lúc2 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“一会儿和茶叶香料一起煮的时候”
→ lát nữa khi kho cùng lá trà và hương liệu
16 từ đáng học trong How to Make Chinese Tea Eggs
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 茶叶蛋 | danh từ | trứng kho trà | 9 | |
| 茶叶 | /cháyè/ | danh từ | lá trà | 6 |
| 香料 | /xiāngliào/ | danh từ | hương liệu | 4 |
| 调料 | /tiáoliào/ | danh từ | gia vị | 3 |
| 分钟 | /fēnzhōng/ | số từ | phút | 3 |
| 敲碎 | động từ | đập nứt, đập vỡ | 2 | |
| 茶鸡蛋 | danh từ | trứng kho trà | 2 | |
| 桂皮 | /guìpí/ | danh từ | quế | 2 |
| 红茶 | /hóngchá/ | danh từ | hồng trà, trà đen | 2 |
| 蛋壳 | /dànké/ | danh từ | vỏ trứng | 2 |
| 评论 | /pínglùn/ | danh từ | bình luận | 2 |
| 浸泡 | /jìnpào/ | động từ | ngâm | 2 |
| 放入 | /fàngrù/ | động từ | cho vào | 2 |
| 入味 | /rùwèi/ | động từ | ngấm vị | 2 |
| 为了 | /wèile/ | giới từ | để mà | 2 |
| 样子 | /yàngzi/ | danh từ | dáng vẻ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- The Copier Goes Crazy! (HSK 1-2)
- The next day after we met, an Egyptian beauty came to my house to wash my clothes and feed me. Is this heaven on earth or a trap?
- Why I Chose to Be a Chinese Teacher
- Quizzes About China, Japan and Korea
- 20 Practical Chinese Sentences You Need Now
- Dialogue with God 1: If we are not here to learn, what is the purpose of coming to this world?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.