Đang tải video...
Not just hot springs, but 12 ultimate gourmet foods that can only be found in Oita Oita Gourmet - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
12 Món Ăn Đặc Sắc chỉ có ở Oita - Không chỉ ở Onsen
Toàn bộ 470 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 470
- Tốc độ nói
- 396 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 396 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 916 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 470 câu thoại, tổng 3.622 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện22 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“こちらのお店に来たら”
→ Khi bạn đến đây
Có thể làm gì17 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“焼肉が食べられます”
→ với các món nướng.
Phỏng đoán8 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“いいかもしれませんね”
→ vì nó mềm hơn một chút.
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“行ってみたいな”
→ Muốn đến thử quá
Vừa… vừa…6 lần
Công thức: ~ながら
“特別感のある雰囲気でありながら”
→ cùng với không khí đặc biệt,
Nêu lý do36 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“そして内側は半生なので”
→ Và bên trong đã chín một nửa
16 từ đáng học trong Not just hot springs, but 12 ultimate gourmet foods that can only be found in Oita Oita Gourmet
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 99 |
| な | /na/ | (nhấn) | 93 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 51 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 20 |
| べら | /bera/ | danh từ | cá bàng chài | 20 |
| 関 | /seki/ | danh từ | quan | 20 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 18 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 16 |
| ふぐ | /fugu/ | danh từ | cá nóc | 16 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 15 | |
| 冷 | /hiya/ | danh từ | lạnh | 15 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 14 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 11 | |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 10 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 10 | |
| 別府 | /beppu/ | danh từ | Beppu | 10 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- How Was Your Day? Daily Japanese Speaking Practice
- Japanese conversation Do you know the difference between dandan, dondon, shidai ni and yondeku?
- JLPT N4-5 Listening: Japanese News, Sumo in London
- A Guide to Self-Introduction in Japanese
- A healthy whipped cream made of milk
- Rabbit and Frog 1: Carrying a Sofa
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.