Đang tải video...
How to Use "De Shihou" in Chinese - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.
Toàn bộ 113 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 113
- Tốc độ nói
- 102 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 102 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 110 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 113 câu thoại, tổng 555 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân10 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我每天走路”
→ nên ngày nào tôi cũng đi bộ,
Có thể, biết làm24 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能走20分钟”
→ Chắc đi bộ khoảng 20 phút.
Khi, lúc18 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“好我小的时候”
→ Được rồi. Hồi tôi còn nhỏ,
Muốn làm gì8 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要坐大巴回家”
→ tôi phải đi xe khách về nhà.
Đang làm gì5 lần
Công thức: 在 + động từ / 正在
“我住在学校里”
→ tôi sống trong trường.
Phủ định22 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我不住在家里”
→ tôi không sống ở nhà,
16 từ đáng học trong How to Use "De Shihou" in Chinese
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 远 | /yuǎn/ | tính từ | xa | 13 |
| 不可 | /bùkě/ | động từ | không thể | 8 |
| 走路 | /zǒulù/ | danh từ | đi bộ | 8 |
| 学校 | /xuéxiào/ | danh từ | trường học | 7 |
| 大学 | /dàxué/ | danh từ | đại học | 7 |
| 高中 | /gāozhōng/ | danh từ | trung học phổ thông | 6 |
| 农村 | /nóngcūn/ | danh từ | nông thôn | 6 |
| 小镇 | /xiǎozhèn/ | danh từ | thị trấn nhỏ | 5 |
| 离 | /lí/ | động từ | rời | 5 |
| 坐火车 | /zuòhuǒchē/ | danh từ | đi tàu hoả | 4 |
| 中学 | /zhōngxué/ | danh từ | trường trung học | 4 |
| 汽车 | /qìchē/ | danh từ | ô tô | 4 |
| 坐车 | /zuòchē/ | động từ | đi xe | 4 |
| 越来越 | /yuèláiyuè/ | trạng từ | càng ngày càng | 4 |
| 常常 | /chángcháng/ | trạng từ | thường xuyên | 4 |
| 坐飞机 | /zuòfēijī/ | động từ | đi máy bay | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.