Đang tải video...
HSK 4/5 Podcast: Clothes - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
📝 Audio + text transcription for Ko-fi members: ➤https://ko-fi.com/Post/12-%E8%A1%A3%E6%9C%8D-Q5Q7TMXGB -- MANDARIN CHINESE PODCASTS --
Toàn bộ 61 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 61
- Tốc độ nói
- 188 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 188 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 203 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 61 câu thoại, tổng 450 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“而且因为总爱买衣服,”
→ Với lại vì cứ thích mua quần áo
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是缺点呢就是不能试穿,”
→ nhưng nhược điểm là không mặc thử được,
Muốn làm gì11 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“要么尺码不对,”
→ Hoặc là sai cỡ,
Có thể, biết làm4 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“也会让我觉得特别开心。”
→ cũng làm tôi thấy vui lắm.
Khi, lúc2 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“有空的时候,”
→ Lúc rảnh rỗi
Phủ định19 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我穿不一定好看。”
→ thì mình mặc chưa chắc đã đẹp.
10 từ đáng học trong HSK 4/5 Podcast: Clothes
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 商场 | /shāngchǎng/ | danh từ | trung tâm mua sắm | 4 |
| 适合 | /shìhé/ | động từ | phù hợp | 4 |
| 总 | /zǒng/ | tổng, luôn | 3 | |
| 流行 | /liúxíng/ | động từ | phổ biến | 3 |
| 颜色 | /yánsè/ | danh từ | màu sắc | 3 |
| 有时候 | /yǒushíhòu/ | cụm từ | có lúc, đôi khi | 3 |
| 风格 | /fēnggé/ | danh từ | phong cách | 2 |
| 网上 | /wǎngshàng/ | danh từ | trên mạng | 2 |
| 后来 | /hòulái/ | danh từ | về sau | 2 |
| 发现 | /fāxiàn/ | động từ | phát hiện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.