Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Is the Malaysian Chinese Youtube scene really bad? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Youtuber gốc Hoa của Malaysia có thực sự tệ?

Toàn bộ 651 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
651
Tốc độ nói
272 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 272 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 930 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 651 câu thoại, tổng 3.038 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân23 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“因為到時候呢”

→ Bởi vì tới lúc đó

So sánh hơn11 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比方講旅行買車”

→ ví dụ như đi du lịch, mua xe

Đã từng10 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“開過創作公司”

→ Mở công ty sáng tạo

Tương phản9 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是不得不提”

→ Nhưng tôi buộc phải nói đến

Câu điều kiện8 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“如果你不想錯過的話”

→ Nếu bạn không muốn bỏ lỡ

Câu chữ 把5 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“把一群朋友叫過來”

→ Gọi một nhóm bạn đến

16 từ đáng học trong Is the Malaysian Chinese Youtube scene really bad?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
爆/bào/động từnổ14
圈/quān/số từvòng14
專業/zhuānyè/danh từchuyên nghiệp13
大馬/dàmǎ/danh từMalaysia10
觀眾/guānzhòng/danh từkhán giả10
團隊/tuánduì/danh từđội ngũ9
臺灣/táiwān/danh từĐài Loan9
咩/miē/be8
競爭/jìngzhēng/động từcạnh tranh8
罵/mà/động từmắng8
娛樂/yúlè/động từgiải trí7
粉絲/fěnsī/danh từmiến, fan7
一期/yìqī/trạng từmột kỳ6
支援/zhīyuán/động từhỗ trợ6
接/jiē/động từđón, nối6
賽道/sàidào/danh từđường đua5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.