Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Room Tour 2.0 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Tiếp tục dẫn đi xem phòng và gọi tên đồ vật, tiếng Trung sơ cấp.

Toàn bộ 306 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
306
Tốc độ nói
177 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 177 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 257 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 306 câu thoại, tổng 1.341 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân22 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以有了狗狗”

→ Nên có chó rồi

Tương phản12 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是呢这个书架”

→ Nhưng mà cái giá sách này

Câu chữ 把3 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“把这个口罩拿下来”

→ Tháo cái khẩu trang này xuống.

Có thể, biết làm9 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

“可以放很多书”

→ để được rất nhiều sách.

Muốn làm gì8 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“睡觉很重要好”

→ Ngủ quan trọng lắm. Rồi.

Khi, lúc6 lần

Công thức: …的时候 (的時候)

“在外面的时候”

→ lúc ở bên ngoài,

16 từ đáng học trong Room Tour 2.0

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
狗狗/gǒugǒu/danh từcún39
口罩/kǒuzhào/danh từkhẩu trang19
门口/ménkǒu/danh từcửa ra vào13
睡觉/shuìjiào/động từngủ13
毯子/tǎnzǐ/danh từtấm chăn11
戴/dài/động từđeo9
沙发/shāfā/danh từghế sofa8
书架/shūjià/danh từgiá sách7
植物/zhíwù/danh từthực vật7
书/shū/danh từsách7
拖鞋/tuōxié/danh từdép lê6
床/chuáng/danh từgiường6
壳/ké/danh từvỏ5
姑娘/gūniáng/danh từcô gái5
挂/guà/động từtreo5
鞋/xié/danh từgiày5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.