Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Is the Chinese Calendar Truly Lunar? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

😊 If you've enjoyed thia video, don't forget to like and subscribe to support my channel:). 📚 Explore my small group Mandarin courses here: https://stickynotechinese.com/groupclasses 🔎 If you'd like to see Pinyin or multiple languages in the subtitles, try using the Chrome extension [Language Reactor](https://www.languagereactor.com/).

Toàn bộ 161 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
161
Tốc độ nói
132 từ/phút
Từ thông dụng
68%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 132 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 288 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 161 câu thoại, tổng 1.018 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân19 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“所以很明显。”

→ Nên rất rõ ràng.

Câu chữ 把9 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

“也把它叫做公历。”

→ chúng ta cũng gọi nó là công lịch.

So sánh hơn6 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“比如说,什么时候播种,”

→ Ví dụ, khi nào gieo hạt,

Câu điều kiện5 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“那如果是纯阴历的话,”

→ Vậy nếu là âm lịch thuần túy,

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是中国的农历真的是阴历吗?”

→ Nhưng nông lịch Trung Quốc có thật sự là âm lịch không?

Muốn làm gì14 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

“因为它最重要的作用”

→ Vì tác dụng quan trọng nhất của nó

16 từ đáng học trong Is the Chinese Calendar Truly Lunar?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
农历/nónglì/danh từâm lịch18
阴历/yīnlì/danh từâm lịch17
阳历/yánglì/danh từdương lịch13
计算/jìsuàn/động từtính toán8
根据/gēnjù/danh từcăn cứ vào8
太阳/tàiyáng/danh từmặt trời8
月亮/yuèliàng/danh từmặt trăng8
节气/jiéqì/danh từtiết khí7
运动/yùndòng/động từvận động, tập thể thao6
闰/rùn/danh từnhuận (lịch)5
纯/chún/tính từthuần5
农民/nóngmín/danh từnông dân5
一个月/yígèyuè/cụm từmột tháng5
新年/xīnnián/danh từnăm mới5
传统/chuántǒng/danh từtruyền thống5
白天/báitiān/danh từban ngày5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.