Đang tải video...
HSK 5 Grammar: 一旦 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/ 📖 Study the full transcript of this video: https://www.zerotohero.ca/en/zh/youtube/view/7RGzMd6auZQ/
Toàn bộ 119 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 119
- Tốc độ nói
- 151 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 151 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 213 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 119 câu thoại, tổng 651 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“时间一过去就再也回不来了”
→ Thời gian vừa trôi qua là không bao giờ quay lại được nữa.
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以一旦就是”
→ Nên 一旦 chính là
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“现在请把课本翻到注释一”
→ Bây giờ mời bạn lật đến phần chú thích 1.
Có thể, biết làm19 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“你可能已经知道了”
→ Có lẽ bạn đã biết rồi.
Muốn làm gì15 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“一或者是只要的意思”
→ nghĩa của 一 hoặc 只要.
Phủ định7 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“这两个结构是差不多的”
→ Hai cấu trúc này gần như nhau.
16 từ đáng học trong HSK 5 Grammar: 一旦
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 一旦 | /yídàn/ | trạng từ | một khi | 25 |
| 矛盾 | /máodùn/ | tính từ | mâu thuẫn | 10 |
| 王宫 | /wánggōng/ | danh từ | cung điện | 6 |
| 课程 | /kèchéng/ | danh từ | khoá học | 6 |
| 进 | /jìn/ | động từ | vào | 6 |
| 灰姑娘 | /huīgūniáng/ | danh từ | Cô bé Lọ Lem | 5 |
| 怎样 | /zěnyàng/ | đại từ | thế nào | 5 |
| 出现 | /chūxiàn/ | động từ | xuất hiện | 5 |
| 学 | /xué/ | động từ | học | 5 |
| 对待 | /duìdài/ | động từ | đối đãi | 4 |
| 母亲 | /mǔqīn/ | danh từ | mẹ | 4 |
| 课本 | /kèběn/ | danh từ | sách giáo khoa | 4 |
| 语法 | /yǔfǎ/ | danh từ | ngữ pháp | 4 |
| 汉语 | /hànyǔ/ | danh từ | tiếng Hán | 4 |
| 课 | /kè/ | danh từ | tiết học | 4 |
| 变得 | /biànde/ | động từ | trở nên | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Eat Chongqing's "Bowls of Lamb" for a Late-Night Snack [Daoyueshe]
- What Is This Strange Fruit? (HSK 1-2)
- The Best Coffee Drink
- The Coffee Crisis
- Are students stupid or teachers bad? How does Malaysian secondary education limit your life?
- Enter the world's most profitable factory and explore the manufacturing process of cigarettes and cigars.
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.