Đang tải video...
The Best Coffee Drink - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Nói về món cà phê Einspanner và cách gọi tên nguyên liệu bằng tiếng Trung.
Toàn bộ 232 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 232
- Tốc độ nói
- 122 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 122 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 299 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 232 câu thoại, tổng 1.021 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân22 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以它很便宜”
→ nên nó rất rẻ
Câu chữ 把13 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“先把豆子放进去”
→ Cho hạt vào trước
Tương phản12 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是可能很累”
→ nhưng có lẽ sẽ rất mệt
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你喜欢更甜的”
→ nếu bạn thích ngọt hơn
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“你觉得好喝吗?”
→ Bạn thấy có ngon không?
Có thể, biết làm26 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“就又可以用了”
→ là lại dùng được
16 từ đáng học trong The Best Coffee Drink
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 奶 | /nǎi/ | sữa | 20 | |
| 炼 | động từ | luyện, cô đặc | 12 | |
| 淡 | /dàn/ | tính từ | nhạt | 9 |
| 奶油 | /nǎiyóu/ | danh từ | kem bơ | 8 |
| 清迈 | danh từ | Chiang Mai | 6 | |
| 压 | /yā/ | động từ | ép đè | 5 |
| 一勺 | /yìsháo/ | số từ | một thìa | 5 |
| 胶囊 | danh từ | viên nang | 4 | |
| 打发 | động từ | đánh bông (kem) | 4 | |
| 咖啡馆 | /kāfēiguǎn/ | danh từ | quán cà phê | 4 |
| 盖子 | /gàizi/ | danh từ | cái nắp | 4 |
| 尖 | /jiān/ | tính từ | nhọn | 4 |
| 当 | /dāng/ | danh từ | làm, khi | 4 |
| 咖啡因 | danh từ | caffeine | 3 | |
| 噗 | /pū/ | phụt | 3 | |
| 器 | /qì/ | danh từ | đồ, khí cụ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.