Đang tải video...
Enter the world's most profitable factory and explore the manufacturing process of cigarettes and cigars. - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Bước vào nhà máy có lợi nhuận cao nhất thế giới và khám phá quy trình sản xuất thuốc lá và xì gà Một điếu xì gà Cuba chất lượng cao trị giá 400 USD.
Toàn bộ 292 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 292
- Tốc độ nói
- 283 từ/phút
- Từ thông dụng
- 51%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 283 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 51% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 938 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 292 câu thoại, tổng 2.286 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng16 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“但也是經糖處理過”
→ Nhưng nó cũng được chế biến bằng đường
Thể bị động12 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“在被公認為是致癌物之前”
→ Trước khi nó được công nhận là chất gây ung thư
Tương phản7 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是製造起來挺費勁”
→ Nhưng làm khá mất công
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果煙草中沒有了尼古丁”
→ Nếu không có nicotin trong thuốc lá
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為在某些方面它在消耗人類”
→ Bởi vì ở một khía cạnh nào đó, nó đang loại bỏ nhân loại
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“與機器製造的雪茄相比”
→ So với xì gà làm bằng máy
16 từ đáng học trong Enter the world's most profitable factory and explore the manufacturing process of cigarettes and cigars.
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 煙草 | /yāncǎo/ | danh từ | thuốc lá | 65 |
| 雪茄 | /xuěqié/ | danh từ | xì gà | 31 |
| 香煙 | /xiāngyān/ | danh từ | thuốc lá | 16 |
| 葉子 | /yèzǐ/ | danh từ | lá | 14 |
| 種植 | /zhǒngzhí/ | động từ | trồng trọt | 13 |
| 煙斗 | /yāndòu/ | danh từ | tẩu thuốc | 12 |
| 尼古丁 | /nígǔdīng/ | nicotin | 12 | |
| 古巴 | /gǔbā/ | danh từ | Cuba | 11 |
| 吸煙 | /xīyān/ | động từ | hút thuốc | 10 |
| 它們 | /tāmén/ | đại từ | chúng | 9 |
| 作物 | /zuòwù/ | danh từ | cây trồng | 7 |
| 工廠 | /gōngchǎng/ | danh từ | nhà máy | 7 |
| 手工 | /shǒugōng/ | danh từ | thủ công | 7 |
| 煙 | /yān/ | danh từ | khói, thuốc lá | 6 |
| 吸 | /xī/ | động từ | hút | 6 |
| 根 | /gēn/ | giới từ | gốc, cái | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.