Đang tải video...
Fun Facts About Pandas - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please share our videos to other Chinese learners if you like them! https://www.lazychinese.com Visit my website for series, transcripts, both simplified characters and traditional characters, time tracking, downloadable audios and more.
Toàn bộ 107 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 107
- Tốc độ nói
- 102 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 102 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 198 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 107 câu thoại, tổng 551 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“唉,所以我吃得多,”
→ Haiz, nên tớ ăn nhiều,
Câu điều kiện3 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果是在很暗的地方,”
→ Nếu ở chỗ rất tối,
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是拉得也很多。”
→ mà cũng ị nhiều.
Có thể, biết làm21 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“睡会,睡会。”
→ Ngủ tí, ngủ tí đã.
Muốn làm gì10 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“哎,我要过去。”
→ Ơ, tớ phải trèo qua bên kia.
Khi, lúc8 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“我们99%的时候吃竹子。”
→ 99% thời gian bọn tớ ăn tre.
16 từ đáng học trong Fun Facts About Pandas
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 竹子 | /zhúzi/ | danh từ | cây tre | 6 |
| 特点 | /tèdiǎn/ | danh từ | đặc điểm | 6 |
| 嘿嘿 | /hēihēi/ | thán từ | hê hê | 6 |
| 熊猫 | /xióngmāo/ | danh từ | gấu trúc | 3 |
| 竹笋 | /zhúsǔn/ | danh từ | măng tre | 3 |
| 黑白 | /hēibái/ | tính từ | đen trắng | 3 |
| 脚 | /jiǎo/ | danh từ | chân | 3 |
| 色 | /sè/ | danh từ | màu | 3 |
| 动物 | /dòngwù/ | danh từ | động vật | 3 |
| 爬树 | /páshù/ | động từ | trèo cây | 2 |
| 拉屎 | /lāshǐ/ | động từ | đi ị, đại tiện | 2 |
| 树上 | /shùshàng/ | danh từ | trên cây | 2 |
| 熊 | /xióng/ | danh từ | gấu | 2 |
| 出生 | /chūshēng/ | động từ | sinh ra | 2 |
| 尿 | /niào/ | danh từ | nước tiểu | 2 |
| 秘密 | /mìmì/ | danh từ | bí mật | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Story 9: The Old Man and the Horse
- 7 yuan for a big bowl, 2 tablespoons of chili, this is the real Lanzhou Beef Noodles! Suck!
- Lunch With Me: Slow Chinese Vlog (HSK 1-3)
- Vietnam is so cheap! Let’s eat Hanoi together!
- Drinking Bubble Tea
- Syed Saddiq, the youngest minister, was found guilty! Is the evidence conclusive or is it being persecuted?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.