Đang tải video...
I tried the No. 1 yakitori in the country and I'll tell you my honest impressions of how delicious it is. - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Ấn tượng chân thực nhất về món yakitori số 1 Nhật Bản
Toàn bộ 411 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 411
- Tốc độ nói
- 480 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 480 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 651 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 411 câu thoại, tổng 2.031 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện14 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“これだったら”
→ mà là món này
Muốn làm gì7 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“行ってみたいな!と思ったら”
→ Nếu cảm thấy muốn thử
Có thể làm gì5 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“サッパリとさせてくれます”
→ cũng khiến tôi cảm thấy thật sảng khoái
Vừa… vừa…4 lần
Công thức: ~ながら
“表面はプリっとしていながら”
→ mới vừa có bề mặt giòn
Phỏng đoán4 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“いるかもしれませんが”
→ nó chả có gì đặc biệt
Nên làm gì2 lần
Công thức: ~ほうがいい
“半熟の方がいいじゃん!”
→ Lòng đào ngon hơn!
16 từ đáng học trong I tried the No. 1 yakitori in the country and I'll tell you my honest impressions of how delicious it is.
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 70 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 53 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 48 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 21 |
| 焼き鳥 | /yakitori/ | danh từ | gà xiên nướng | 16 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 9 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| 半熟 | /hanjuku/ | danh từ | lòng đào | 9 |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 7 |
| 鳥 | /tori/ | danh từ | chim | 7 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 6 | |
| 肉汁 | /nikujū/ | danh từ | nước thịt | 6 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 6 |
| ほど | /hodo/ | mức độ, khoảng | 5 | |
| 鶏 | /niwatori/ | danh từ | gà | 5 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N4 News: Trains, Fire, Summit
- [Announcement] We have a new member in our family! We're getting a cat!
- A beginner at goldfish scooping tries to see how good he can become in just one day, and ends up rivalling a pro!
- Hospital Visit and Medical Checkup (JLPT N5-N4)
- Egg-free, dairy-free, gluten-free, delicious and healthy, dreamy cakes, muffins, scones
- JLPT N5 Japanese Listening: Daily Topics
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.