Đang tải video...
JLPT N4 News: Trains, Fire, Summit - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Ba tin thời sự thật kể lại bằng tiếng Nhật mức N4, nói chậm và rõ ràng.
Toàn bộ 55 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 55
- Tốc độ nói
- 145 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 145 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 161 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 55 câu thoại, tổng 589 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đang làm gì8 lần
Công thức: ~ている
“風が強い。 空気が乾燥している。”
→ Gió mạnh. Không khí khô.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので電車も止まりました。どのぐらい 止まったのか。”
→ nên tàu cũng dừng luôn. Dừng trong bao lâu?
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“最後まで見ていってください。1つ目の1 つ目のニュースは電車についてのニュース”
→ đến cuối nhé. Tin thứ nhất là tin về tàu điện
Thì quá khứ22 lần
Công thức: ~た / ~ました
“が焼けました。 焼けました。”
→ đã bị thiêu rụi. Bị cháy.
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“8時間も止まりました。 8時間電車が動かなかったです。”
→ Dừng tận 8 tiếng đồng hồ. 8 tiếng tàu không chạy.
Thể lịch sự33 lần
Công thức: ~です / ~ます
“山林火災についてです。 山林火災”
→ Về cháy rừng. "Sanrin kasai"
16 từ đáng học trong JLPT N4 News: Trains, Fire, Summit
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 40 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 21 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 10 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 10 |
| 首脳 | danh từ | người đứng đầu, lãnh đạo | 9 | |
| 会談 | danh từ | hội đàm | 9 | |
| 韓 | danh từ | Hàn (Hàn Quốc) | 8 | |
| 話し合い | danh từ | cuộc thảo luận, hội đàm | 8 | |
| 線 | /sen/ | danh từ | đường kẻ | 8 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 7 |
| 山手 | danh từ | Yamanote (tên tuyến tàu) | 5 | |
| 火災 | danh từ | hoả hoạn | 5 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| 韓国 | /kankoku/ | danh từ | Hàn Quốc | 5 |
| 山林 | danh từ | rừng núi | 4 | |
| 大統領 | /daitōryō/ | danh từ | tổng thống | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N5 News: Japan's Defeat and the Travel Tax
- Do Japanese People Celebrate Valentine's Day?
- JLPT N2 Grammar: ~はともかく
- JLPT N4-5 Listening: Health, Drinks, Music
- New Japanese Podcast! | Episode 1| Japanese Podcast (Layla from Bite size Japanese)
- I played an improvisational song game where you have to add lyrics on the spot and a divine song was born, lol
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.