Đang tải video...
The Moon Is Beautiful: How Japanese Says I Love You - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Join my subscription course!😊 https://sjn-fumi.link/ymd You'll learn about Japanese phonetics, such as pronunciation, rhythm, pitch accent, intonation and so on. Those knowledge will help you sound natural when speaking Japanese.
Toàn bộ 42 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 42
- Tốc độ nói
- 184 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 184 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 152 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 42 câu thoại, tổng 434 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“月がきれいだったら、あの、「月がきれいですね」って言うんですよね”
→ Trăng mà đẹp thì mình sẽ nói "Trăng đẹp nhỉ" thôi, đúng không.
Phỏng đoán3 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“知っておくと、いい話のネタになるかもしれません”
→ thì biết cũng hay, đó là một câu chuyện thú vị để bắt chuyện.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“今日はなぜそう言われるようになったのか、その話をしたいと思います”
→ Hôm nay mình muốn kể vì sao người ta lại nói như vậy.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“漱石は英語を教えていたこともあります”
→ Souseki cũng từng đi dạy tiếng Anh.
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“「あけましておめでとう」「あけおめ」でもいいかもしれません”
→ Nói "Akemashite omedetou" hay "Akeome" cũng được.
Thì quá khứ2 lần
Công thức: ~た / ~ました
“漱石は今から100年ほど前に小説を書いていました”
→ Souseki viết tiểu thuyết cách đây khoảng 100 năm.
16 từ đáng học trong The Moon Is Beautiful: How Japanese Says I Love You
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 34 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 9 |
| な | /na/ | (nhấn) | 8 | |
| 漱 | /漱/ | danh từ | súc miệng | 7 |
| 石 | /ishi/ | danh từ | đá | 7 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 6 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| お年 | /otoshi/ | danh từ | năm, tuổi | 5 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 4 | |
| わ | /wa/ | nhỉ | 4 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 4 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 3 |
| かも | /kamo/ | danh từ | có lẽ | 3 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 3 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 3 |
| お迎え | /omukae/ | danh từ | sự đón | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.