Đang tải video...
If you get fooled you lose instantly! When we played "Werewolf Tag" with Bonbon TV, the acting was so good that it caused chaos!? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Nếu bạn bị lừa, bạn sẽ thua ngay lập tức! Khi chúng tôi chơi Werewolf Tag với Bonbon TV, mọi người đều diễn tốt đến mức loạn hết cả lên
Toàn bộ 493 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 493
- Tốc độ nói
- 280 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 280 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 498 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 493 câu thoại, tổng 2.206 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“なら 俺はシロだ”
→ Thế thì tôi an toàn
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“人と会いたい”
→ Tôi muốn nhìn thấy mọi người
Nên làm gì5 lần
Công thức: ~ほうがいい
“これ見てた方がいいな”
→ Tôi nên xem cái này
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“歩きながら…”
→ Cậu vừa bảo vừa đi vừa nói mà
Nêu lý do11 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“おいしいのです”
→ Ngon đấy
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“1人ずつ入ってください”
→ thì từng người một vào nhé
16 từ đáng học trong If you get fooled you lose instantly! When we played "Werewolf Tag" with Bonbon TV, the acting was so good that it caused chaos!?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 51 |
| な | /na/ | (nhấn) | 51 | |
| 逃亡 | /tōbō/ | danh từ | bỏ trốn | 24 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 22 |
| 狼 | /ōkami/ | danh từ | sói | 19 |
| 怪しい | /ayashiku/ | tính từ | đáng ngờ | 18 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 14 | |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 14 |
| ホント | /honto/ | danh từ | thật đấy | 12 |
| マジ | /maji/ | tính từ | thật á | 12 |
| みち | /michi/ | danh từ | con đường | 11 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 11 |
| ビックリ | /bikkuri/ | danh từ | giật mình | 11 |
| サイ | /sai/ | danh từ | tê giác, xúc xắc | 9 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 9 | |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 9 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.