Đang tải video...
[Kansai Dialect Lesson 01] "Won't you study with me?" How to say "nai" in Kansai dialect! - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
[Khóa học phương ngữ Kansai 01] “Chúng ta có thể học cùng nhau được không?” Cách nói “nai” trong phương ngữ Kansai!
Toàn bộ 258 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 258
- Tốc độ nói
- 236 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 236 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 301 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 258 câu thoại, tổng 1.785 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện14 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“関西だっ たらいいですね。”
→ Còn Kansai thì sao
Xin phép10 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“どっちでもいいです。”
→ Cách nào cũng được
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“今日は関西弁講座をやりたいと思います皆”
→ Hôm nay tôi muốn làm 1 video về phương ngữ Kansai
Lời đề nghị lịch sự17 lần
Công thức: ~てください
“検索してください。”
→ của động từ nhóm 1
Nêu lý do13 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だ から、「しいひん」です。”
→ vậy nên nó sẽ thành 「しいひん」
Như là, sao cho3 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“同じようにないが「へん」になります。”
→ cũng sẽ chuyển 「ない」 thành 「へん」
16 từ đáng học trong [Kansai Dialect Lesson 01] "Won't you study with me?" How to say "nai" in Kansai dialect!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 99 |
| へん | /hen/ | danh từ | vùng, lạ | 61 |
| な | /na/ | (nhấn) | 30 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 23 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 21 | |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 18 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 17 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 13 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 12 | |
| 住 | /jū/ | danh từ | ở | 12 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 11 |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 11 |
| ぁ | danh từ | (đệm) | 11 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 11 |
| おら | /ora/ | đại từ | tôi | 9 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Easy Japanese Vlog: The Autumn Carpet
- This place is even more amazing than the athletic course that combines SASUKE and Mario!
- Japanese conversation with Sayaka (N4-N3)
- Please watch this before you go to a restaurant in Japan
- Real Japanese Conversations: Shopping, Directions and Appointments
- Miracle Morning Habits: Try the Miracle Morning for 30 Days
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.