Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Convenient Ways to Study With Videos - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Simplified script ↓ https://slowjapaneselistening.github.io/japaneselearner/app.html Script with 40-language translation ↓

Toàn bộ 70 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
70
Tốc độ nói
178 từ/phút
Từ thông dụng
63%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 210 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 70 câu thoại, tổng 504 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện3 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“読めない漢字があったら、その漢字を直接クリックしてください。”

→ Nếu có kanji nào không đọc được, bạn hãy bấm thẳng vào chữ đó.

Lời đề nghị lịch sự9 lần

Công thức: ~てください

“画面を見てください。”

→ Bạn nhìn màn hình nhé.

Đang làm gì7 lần

Công thức: ~ている

“画面にセリフがきれいに並んでいますね。”

→ Lời thoại được xếp gọn gàng trên màn hình nhỉ.

Thì quá khứ8 lần

Công thức: ~た / ~ました

“開きました。”

→ Tôi mở rồi.

Thể lịch sự39 lần

Công thức: ~です / ~ます

“テスト中ですか。”

→ Đang thử nghiệm ạ?

16 từ đáng học trong Convenient Ways to Study With Videos

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)18
さい/sai/danh từtuổi9
な/na/(nhấn)8
まし/mashi/đỡ hơn7
てい/tei/danh từthể diện, đình6
使/shi/danh từsứ giả, dùng6
ふりがな/furigana/danh từfurigana5
クイズ/kuizu/danh từcâu đố5
アプリ/apuri/danh từứng dụng5
み/mi/động từvẻ, tính chất4
ますよ/masuyo/(lịch sự)3
消/shō/tiêu, tắt3
クリック/kurikku/danh từnhấp chuột3
セリフ/serifu/danh từlời thoại3
なり/nari/động từthành, dáng3
翻訳/hon'yaku/danh từdịch thuật3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.