Đang tải video...
JLPT N5 Listening: The Major Earthquake in Kumamoto - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Tin thời sự về trận động đất ở tỉnh Kumamoto, kể lại bằng tiếng Nhật mức N5, nói chậm và rõ.
Toàn bộ 47 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 47
- Tốc độ nói
- 122 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 122 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 139 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 47 câu thoại, tổng 483 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“とても大きな揺れです。 立つことができないぐらいです。”
→ Rung lắc rất mạnh, mạnh đến mức không đứng nổi.
Đang làm gì7 lần
Công thức: ~ている
“地震の後、水が止まっています。 水が出ません。”
→ Sau động đất, nước bị cắt. Không có nước chảy ra.
Thì quá khứ8 lần
Công thức: ~た / ~ました
“地震の震度は 7でした。7です。”
→ Cường độ rung chấn là 7. Là 7.
Phủ định6 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“とっても暑いですよね。ない、電気が止まっていて”
→ Nóng thật đấy. Không có gì cả, điện thì bị cắt
Thể lịch sự32 lần
Công thức: ~です / ~ます
“。 今回は震度7です。”
→ Lần này là shindo 7.
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: The Major Earthquake in Kumamoto
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 39 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 9 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 8 | |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 5 |
| 避難 | /hinan/ | danh từ | lánh nạn | 5 |
| 令 | danh từ | niên hiệu Reiwa (chữ 令) | 4 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| 和 | /wa/ | danh từ | hoà, kiểu Nhật | 4 |
| 震度 | /shindo/ | danh từ | cấp độ rung chấn | 4 |
| 馬刺し | /basashi/ | danh từ | thịt ngựa sống | 4 |
| 所 | /tokoro/ | danh từ | chỗ, nơi | 4 |
| 九州 | /kyūshū/ | danh từ | Kyushu | 3 |
| 爆発 | /bakuhatsu/ | danh từ | bùng nổ | 3 |
| 壊れる | /koware/ | động từ | hỏng | 3 |
| 自治 | danh từ | tự quản | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Learning from Children How to Create a Brighter Future - Megumi Otake - TEDxFukuoka
- JLPT N5 Listening: Museum, Painting and Running
- If you get fooled you lose instantly! When we played "Werewolf Tag" with Bonbon TV, the acting was so good that it caused chaos!?
- How to Order Cakes and Sweets in Japan
- Momo's Morning: Making Breakfast
- Essay Correction 01: Let Me Check Your Writing
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.