Đang tải video...
India's red light district - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Phố đèn đỏ ở Ấn Độ
Toàn bộ 395 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 395
- Tốc độ nói
- 172 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 172 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 798 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 395 câu thoại, tổng 2.089 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân14 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以在她们的眼里”
→ Vì vậy, trong mắt họ
So sánh hơn14 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“30卢比一个”
→ 30 rupee một cái.
Tương phản10 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是上面的公寓”
→ Nhưng những căn hộ phía trên,
Đã từng9 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我都想快速跳过了”
→ Tôi muốn nhanh chóng bỏ qua đoạn này.
Thể bị động5 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“也被蒙上了一层灰尘”
→ Cũng bị phủ một lớp bụi.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“这要是站街女的话”
→ Nếu đây là gái đứng đường thì
16 từ đáng học trong India's red light district
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 红灯区 | /hóngdēngqū/ | danh từ | khu đèn đỏ | 8 |
| 卢比 | /lúbǐ/ | rupee | 8 | |
| 一条街 | /yìtiáojiē/ | danh từ | một con phố | 7 |
| 弗兰克 | /fúlánkè/ | danh từ | Frank | 6 |
| 孟买 | /mèngmǎi/ | danh từ | Mumbai | 6 |
| 她们 | /tāmen/ | đại từ | các cô ấy | 6 |
| 林 | /lín/ | danh từ | rừng | 6 |
| 混乱 | /hùnluàn/ | tính từ | hỗn loạn | 5 |
| 观察 | /guānchá/ | động từ | quan sát | 5 |
| 蛮 | /mán/ | trạng từ | khá | 5 |
| 站街女 | /zhànjiēnǚ/ | cụm từ | gái đứng đường | 4 |
| 看来 | /kànlái/ | động từ | xem ra | 4 |
| 外国人 | /wàiguórén/ | danh từ | người nước ngoài | 4 |
| 搜 | /sōu/ | tìm | 4 | |
| 活动 | /huódòng/ | động từ | hoạt động | 4 |
| 那种 | /nàzhǒng/ | đại từ | loại đó | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.