Đang tải video...
The Burger Story: Food Words in Chinese - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.
Toàn bộ 28 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 28
- Tốc độ nói
- 58 từ/phút
- Từ thông dụng
- 84%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 58 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 34 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 28 câu thoại, tổng 130 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân2 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我们去KFC”
→ Thế là chúng tôi đi KFC.
Muốn làm gì4 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“我要10个汉堡”
→ Tôi muốn 10 cái bánh mì kẹp.
Phủ định9 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“不不不我不胖”
→ không không không, tôi không béo.
Hoàn thành, thay đổi8 lần
Công thức: động từ + 了
“我说可是你太胖了”
→ Tôi nói nhưng mà cậu béo quá rồi.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.