Đang tải video...
Intermediate Korean Story: A One-Year Anniversary Gift - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean through a Comprehensible Input Story. 📖 📍 This short story is written for INTERMEDIATE Korean learners.📗 📍 You have an option to turn the English/Japanese subtitles on or off.
Toàn bộ 51 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 51
- Tốc độ nói
- 124 từ/phút
- Từ thông dụng
- 53%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 124 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 53% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 148 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 51 câu thoại, tổng 377 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện3 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“그래서 저는 남자친구에게 바지나 이어폰을 주면 좋을 것 같다고 생각해요.”
→ Nên tôi nghĩ tặng bạn trai cái quần hay tai nghe thì chắc sẽ hay.
Ý định, phỏng đoán3 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“여자 친구가 좋아했겠어요.”
→ Chắc bạn gái cậu thích lắm.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“그리고 한강에서 같이 걷다가”
→ Rồi lúc cùng đi dạo ở sông Hàn,
Thì quá khứ14 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“예쁘다고 말한 적이 있었어요.”
→ và bảo là đẹp.
Thể lịch sự thông thường31 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“주말 어떻게 보냈어요?”
→ Cuối tuần cậu thế nào?
16 từ đáng học trong Intermediate Korean Story: A One-Year Anniversary Gift
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 13 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 9 |
| 여자친구 | /yeojachinguui/ | danh từ | bạn gái | 9 |
| 손목시계 | /sonmoksigyereul/ | danh từ | đồng hồ đeo tay | 7 |
| 남자친구 | /namjachinguga/ | danh từ | bạn trai | 7 |
| 년 | /nyeon/ | danh từ | năm | 6 |
| 주 | /ju./ | danh từ | tuần | 5 |
| 적이 | /jeogi/ | kẻ địch | 4 | |
| 기념일 | /ginyeommil/ | danh từ | ngày kỷ niệm | 4 |
| 생각해 | /saenggakae/ | nghĩ | 4 | |
| 있었어 | /isseosseo/ | đã đang | 4 | |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 4 | |
| 하늘색 | /haneulsaek/ | danh từ | màu xanh da trời | 4 |
| 만나러 | /mannareo/ | để gặp | 3 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 3 |
| 이어폰 | /ieoponi/ | danh từ | tai nghe | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.