Đang tải video...
Japanese Conversation: Living in Spain - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Ken phỏng vấn Naoko về cuộc sống, công việc và tiếng Tây Ban Nha khi sống ở châu Âu.
Toàn bộ 169 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 169
- Tốc độ nói
- 213 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 213 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 363 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 169 câu thoại, tổng 1.395 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện11 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“日本だったらね、もっと安く食べられますからね。”
→ Ở Nhật thì ăn được rẻ hơn nhiều mà.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“してみたいですね。でも、ちょっと怖いですけどね”
→ Chị muốn thử chứ. Nhưng mà cũng hơi sợ đấy
Đang làm gì10 lần
Công thức: ~ている
“どうやって勉強していましたか?”
→ Chị đã học như thế nào ạ?
Nêu lý do9 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ホームステイはやったことないので、すごい、憧れがあります”
→ Em chưa từng ở homestay nên ngưỡng mộ lắm
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“「これから住む場所を1つに選んでください」って言われたら、”
→ nếu bị bảo "hãy chọn một nơi để sống từ giờ trở đi",
Thì quá khứ17 lần
Công thức: ~た / ~ました
“それは旅行で行きましたか?”
→ Chị đi du lịch ạ?
16 từ đáng học trong Japanese Conversation: Living in Spain
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 106 |
| な | /na/ | (nhấn) | 28 | |
| 住 | /jū/ | danh từ | ở | 15 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 15 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 12 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 10 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 10 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 8 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 8 | |
| オーストラリア | /ōsutoraria/ | danh từ | Úc | 8 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 7 |
| へー | /hē/ | thán từ | ồ | 7 |
| かね | /kane/ | danh từ | tiền | 6 |
| ホームステイ | /hōmusutei/ | danh từ | ở homestay | 6 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 5 | |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.