Đang tải video...
Is Bali Boring or the Best? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Podcast tiếng Trung sơ cấp bàn về chuyến đi Bali.
Toàn bộ 306 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 306
- Tốc độ nói
- 155 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 155 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 245 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 306 câu thoại, tổng 1.484 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân27 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为悉尼有风”
→ vì Sydney có gió.
Câu điều kiện17 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你太忙了”
→ nếu bạn bận quá
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“嗯,所以素清觉得不好吃”
→ Ừm, nên Tố Thanh thấy không ngon.
Tương phản3 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是智菲觉得”
→ nhưng Zhifei thấy
Đã từng2 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“嗯如果没有去过”
→ Ừm, nếu chưa đi bao giờ
Có thể, biết làm35 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“对你可以走路”
→ Đúng rồi, ở đó cậu đi bộ được.
16 từ đáng học trong Is Bali Boring or the Best?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 巴厘岛 | danh từ | đảo Bali | 76 | |
| 菲 | /fēi/ | danh từ | Phi | 11 |
| 智 | /zhì/ | danh từ | trí, trí tuệ | 11 |
| 悉尼 | /xīní/ | danh từ | Sydney | 10 |
| 椰子 | /yēzǐ/ | danh từ | dừa | 10 |
| 澳大利亚人 | danh từ | người Úc | 9 | |
| 素 | /sù/ | danh từ | chay | 8 |
| 清 | /qīng/ | danh từ | trong, thanh | 8 |
| 哼 | /hēng/ | động từ | hừ | 7 |
| 外国人 | /wàiguórén/ | danh từ | người nước ngoài | 6 |
| 本地人 | /běndìrén/ | danh từ | người bản địa | 6 |
| 走路 | /zǒulù/ | danh từ | đi bộ | 6 |
| 椰子汁 | /yēzǐzhī/ | danh từ | nước dừa | 5 |
| 一般般 | /yìbānbān/ | cụm từ | bình thường thôi | 5 |
| 网 | /wǎng/ | danh từ | mạng, lưới | 4 |
| 风 | /fēng/ | danh từ | gió | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.