Đang tải video...
Fun Facts About Prisons in Taiwan - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please share our videos to other Chinese learners if you like them! https://www.lazychinese.com Visit my website for series, transcripts, both simplified characters and traditional characters, time tracking, downloadable audios and more.
Toàn bộ 108 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 108
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 211 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 108 câu thoại, tổng 617 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn9 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比如有的监狱做酱油,”
→ Ví dụ có nhà tù làm nước tương,
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以很多人,”
→ Nên rất nhiều người,
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是品质非常好,”
→ nhưng chất lượng cực kỳ tốt,
Muốn làm gì13 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“你也不会想去。”
→ Bạn cũng sẽ không muốn đến đâu.
Có thể, biết làm13 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“监狱会请老师,”
→ Nhà tù sẽ mời thầy về,
Phủ định quá khứ3 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“我还没吃过监狱做的食物,”
→ Mình thì chưa ăn thử đồ ăn do nhà tù làm,
16 từ đáng học trong Fun Facts About Prisons in Taiwan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 监狱 | /jiānyù/ | danh từ | nhà tù | 30 |
| 台湾 | /táiwān/ | danh từ | Đài Loan | 11 |
| 受刑人 | /shòuxíngrén/ | danh từ | phạm nhân | 7 |
| 产品 | /chǎnpǐn/ | danh từ | sản phẩm | 6 |
| 脏 | /zāng/ | tính từ | bẩn | 4 |
| 赚 | /zhuàn/ | động từ | kiếm lời | 3 |
| 安全 | /ānquán/ | tính từ | an toàn | 3 |
| 酱油 | /jiàngyóu/ | danh từ | nước tương | 2 |
| 宜兰 | /yílán/ | danh từ | Nghi Lan (địa danh Đài Loan) | 2 |
| 茶杯 | /chábēi/ | danh từ | chén trà | 2 |
| 多一点 | /duōyìdiǎn/ | số từ | nhiều hơn chút | 2 |
| 付钱 | /fùqián/ | động từ | trả tiền | 2 |
| 技术 | /jìshù/ | danh từ | kỹ thuật | 2 |
| 黑黑的 | /hēihēide/ | tính từ | đen đen | 2 |
| 生病 | /shēngbìng/ | danh từ | bị bệnh | 2 |
| 计划 | /jìhuà/ | danh từ | kế hoạch | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.