Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

20 Fun Facts About Men and Women - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Did you know that women eat about 1.8kg of lipstick in their lifetime? Or that men get struck by lightning 5 times more often than women? 💄⚡️ Today's episode shares 20 hilarious and interesting "Cold Facts" (冷知识) about the differences between men and women. From shopping habits and pain tolerance to biological differences, this video is packed with useful daily vocabulary and cultural insights. T

Toàn bộ 199 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
199
Tốc độ nói
181 từ/phút
Từ thông dụng
70%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 181 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 384 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 199 câu thoại, tổng 1.126 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Tương phản19 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

“但是女生不会啊”

→ Nhưng con gái thì không

Nêu nguyên nhân16 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

“嗯 所以男生要记得”

→ Ừm, nên con trai phải nhớ

So sánh hơn11 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

“数量比较平均的”

→ số lượng khá cân bằng

Đã từng5 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

“你们注意过吗”

→ Các bạn để ý chưa

Câu điều kiện5 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

“女生如果说啊”

→ Nếu con gái nói

Bổ ngữ trình độ3 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

“虽然男生 比女生放屁放得多”

→ Tuy con trai xì hơi nhiều hơn con gái

16 từ đáng học trong 20 Fun Facts About Men and Women

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
女生/nǚshēng/danh từnữ sinh33
男生/nánshēng/danh từnam sinh29
第/dì/số từthứ7
烫/tàng/động từnóng bỏng, trần6
知识/zhīshi/động từkiến thức4
抱怨/bàoyuàn/động từthan phiền4
牛奶/niúnǎi/danh từsữa bò4
强/qiáng/tính từmạnh3
角色/juésè/danh từvai diễn3
不知/bùzhī/động từkhông biết3
平均/píngjūn/tính từtrung bình3
男朋友/nánpéngyǒu/danh từbạn trai3
她们/tāmen/đại từcác cô ấy3
道理/dàolǐ/danh từđạo lý3
是因为/shiyīnwèi/liên từlà vì3
别人/biérén/đại từngười khác3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.