Đang tải video...
Country snacks in Yuanjia Village, Shaanxi, China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đồ ăn vặt nông thôn ở Thiểm Thây
Toàn bộ 340 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 340
- Tốc độ nói
- 137 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 511 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 340 câu thoại, tổng 1.577 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是來袁家村”
→ Nhưng mà đến làng Viên Gia
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以非常的硬”
→ Cho nên khá cứng
Đã từng4 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“不過就是加了醋”
→ Chẳng qua thêm giấm vào
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把底下的紅薯再夾一點”
→ Cho thêm ít khoai lang ở phía dưới lên
Thể bị động3 lần
Công thức: chủ ngữ + 被 + tác nhân + động từ
“從未被超越的存在”
→ Chứ không thể bị vượt qua
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比較清淡的醪糟味”
→ Vị thanh đạm
16 từ đáng học trong Country snacks in Yuanjia Village, Shaanxi, China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 袁 | /yuán/ | danh từ | Viên | 19 |
| 家村 | /jiācūn/ | danh từ | thôn | 19 |
| 血 | /xuè/ | danh từ | máu | 14 |
| 搓 | /cuō/ | động từ | xoa, vò | 13 |
| 咥 | /xì/ | ăn (tiếng Thiểm Tây) | 7 | |
| 陝西 | /shǎnxī/ | danh từ | Thiểm Tây | 6 |
| 條子 | /tiáozǐ/ | danh từ | sợi, thanh | 5 |
| 酸奶 | /suānnǎi/ | danh từ | sữa chua | 5 |
| 手工 | /shǒugōng/ | danh từ | thủ công | 5 |
| 醪糟 | /láozāo/ | danh từ | cơm rượu | 4 |
| 撐 | /chēng/ | động từ | gắng gượng, chống đỡ | 4 |
| 膩 | /nì/ | động từ | ngán | 4 |
| 豬蹄 | /zhūtí/ | danh từ | giò heo | 4 |
| 硬 | /yìng/ | tính từ | cứng | 4 |
| 一遍 | /yíbiàn/ | số từ | một lần | 4 |
| 關中 | /guānzhōng/ | danh từ | Quan Trung | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Slow Chinese: Why Are Chinese EVs So Popular?
- How big is the amount of food in Northeast China? 12 yuan a pot for 4 people to eat, the southerners are silent
- I Still Remember That Severe Earthquake
- [MBA earns a living] Basic concepts of writing a good resume.
- HSK 5/6 Podcast: Keeping Pets
- Does China Have Slums?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.