Đang tải video...
Japan News 9: A Record-Breaking Film - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Practice JLPT N3 listening with real Japanese news! This week's stories: Record-breaking film, ¥4M yellowtail, earthquake update. Perfect for intermediate Japanese learners | Full Japanese & English subtitles
Toàn bộ 62 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 62
- Tốc độ nói
- 143 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 218 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 62 câu thoại, tổng 774 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“長いですね。この映画をきっかけ に歌舞伎の人気も上がっているみたいです”
→ dài nhỉ. Nhờ bộ phim này mà kabuki hình như cũng nổi tiếng hơn.
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“を持っている人に与えられる名前です。 日本の伝統文化の技を持っている人。”
→ trong văn hoá truyền thống Nhật Bản. Người nắm giữ kỹ nghệ của văn hoá truyền thống Nhật.
Đang làm gì17 lần
Công thức: ~ている
“直しています。復興中です。復興すると いうのは”
→ đang sửa. Đang trong quá trình tái thiết. 復興
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“値段と同じだそうです。なのでこう”
→ bằng đúng mức giá kỷ lục. Vậy nên
Thì quá khứ15 lần
Công thức: ~た / ~ました
“と思いました。”
→ Tôi nghĩ vậy.
Thể lịch sự48 lần
Công thức: ~です / ~ます
“ブランド があります。煌めき”
→ thương hiệu nổi tiếng nhất,
16 từ đáng học trong Japan News 9: A Record-Breaking Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 48 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 20 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 14 | |
| 歌舞伎 | /kabuki/ | danh từ | kabuki (kịch truyền thống Nhật) | 12 |
| な | /na/ | (nhấn) | 10 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 8 |
| 国宝 | /kokuhō/ | danh từ | quốc bảo | 7 |
| ブリ | /buri/ | danh từ | cá cam (bri) | 6 |
| 地面 | /jimen/ | danh từ | mặt đất | 6 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| 女方 | /ozakata/ | danh từ | đào nam (nam đóng vai nữ trong kabuki) | 5 |
| 能登 | /noto/ | danh từ | Noto | 4 |
| ブランド | /burando/ | danh từ | thương hiệu | 4 |
| 復興 | /fukkō/ | danh từ | tái thiết, phục hồi | 3 |
| たこ | /tako/ | danh từ | bạch tuộc | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.