Đang tải video...
Japanese Conversation Japanese people unconsciously use different words: Shikkuri, Kintchi, and Chantchi - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Tiếng Nhật hội thoại: Người Nhật phân biệt "しっかり," "きちんと," và "ちゃんと" một cách vô thức như thế nào?
Toàn bộ 151 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 151
- Tốc độ nói
- 234 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 234 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 256 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 151 câu thoại, tổng 755 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện8 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“もし、意見文だったら、”
→ nếu đó là bài văn nghị luận,
Phải làm gì5 lần
Công thức: ~なければならない / ~ないといけない
“しなければならないことが”
→ những việc bắt buộc phải làm
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“この3つはだいたい”
→ Ba từ này thường
Đang làm gì15 lần
Công thức: ~ている
“使われていました。”
→ được sử dụng.
Như là, sao cho9 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“このように、”
→ Như vậy,
Nêu lý do8 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“どう違うのでしょうか。”
→ Chúng khác nhau như thế nào?
16 từ đáng học trong Japanese Conversation Japanese people unconsciously use different words: Shikkuri, Kintchi, and Chantchi
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 22 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 18 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 17 |
| きちんと | /kichinto/ | trạng từ | đàng hoàng | 14 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 13 | |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 7 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 7 | |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 7 |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 6 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 5 |
| 確実 | /kakujitsu/ | tính từ | chắc chắn | 5 |
| 考え | /kangae/ | danh từ | suy nghĩ | 5 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 4 |
| 強 | /kyōe/ | tính từ | mạnh | 4 |
| なら | /nara/ | liên từ | nếu là | 4 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Japanese conversation with YUSUKE san YUYU NIHONGO (No1)
- Everyday Japanese Listening: My Ideal House
- Learning from Children How to Create a Brighter Future - Megumi Otake - TEDxFukuoka
- JLPT N2 Grammar: きっかけ
- When we played boccia for the first time, we made a series of amazing plays!
- Momotaro: A Japanese Folk Tale in Easy Japanese
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.