Đang tải video...
Momotaro: A Japanese Folk Tale in Easy Japanese - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Sakura kể lại truyện cổ tích Momotaro bằng tiếng Nhật chậm mức N5-N4.
Toàn bộ 80 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 80
- Tốc độ nói
- 127 từ/phút
- Từ thông dụng
- 53%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 53% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 248 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 80 câu thoại, tổng 668 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện5 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“「それならきびだんごを一つください。お供します」”
→ “Cho tớ một cái bánh kê nhé, tớ sẽ đi cùng cậu!”
Đang làm gì7 lần
Công thức: ~ている
“ある日、村の人たちが悲しい顔をしていました。”
→ Một ngày nọ, trong làng có chuyện buồn.
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“このチャンネルでいろんな話を聞いてみてください。”
→ Các bạn hãy thử nghe thật nhiều câu chuyện trên kênh này nhé.
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“「桃太郎さん、どこへ行くのですか?」”
→ “Momotarō, cậu đi đâu vậy?”
Thì quá khứ36 lần
Công thức: ~た / ~ました
“犬が言いました。”
→ Con chó hỏi:
Phủ định2 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“そう思って不安になることはありませんか?”
→ Có khi nào bạn cảm thấy lo lắng như vậy không?
16 từ đáng học trong Momotaro: A Japanese Folk Tale in Easy Japanese
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 29 | |
| 桃太郎 | danh từ | Momotaro (tên nhân vật cổ tích) | 21 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 16 |
| へ | /he/ | giới từ | đến, về phía | 13 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 12 |
| 鬼 | /oni/ | danh từ | quỷ | 12 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 10 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 10 |
| な | /na/ | (nhấn) | 9 | |
| 鬼ヶ島 | danh từ | đảo Quỷ (Onigashima) | 8 | |
| 桃 | /momo/ | danh từ | đào | 7 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 7 |
| 村 | /mura/ | danh từ | làng | 7 |
| 犬 | /inu/ | danh từ | chó | 6 |
| 退治 | danh từ | trừ khử, tiêu diệt | 5 | |
| キジ | /kiji/ | danh từ | chim trĩ | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.