Đang tải video...
Everyday Japanese Listening: My Ideal House - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Naoko tả ngôi nhà lý tưởng của mình — gần biển hay trên núi, mấy phòng, có gì bên trong.
Toàn bộ 189 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 189
- Tốc độ nói
- 186 từ/phút
- Từ thông dụng
- 58%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 186 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 58% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 284 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 189 câu thoại, tổng 1.155 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì20 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“郊外に住みたいです。”
→ Mình muốn sống ở ngoại ô.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“棚があれば嬉しいですね。”
→ có kệ nữa thì mừng lắm.
Xin phép5 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“何でもいいですね。”
→ Thế nào cũng được.
Nêu lý do8 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“暗いとちょっと怖いので、”
→ nhưng tối thì hơi sợ,
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“今はどんなリビングに住んでいますか?”
→ Bây giờ bạn đang sống trong phòng khách thế nào?
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“よく聞いてくださいね。”
→ nên mọi người nghe kỹ nhé.
16 từ đáng học trong Everyday Japanese Listening: My Ideal House
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 100 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 38 |
| な | /na/ | (nhấn) | 22 | |
| 住 | /jū/ | danh từ | ở | 18 |
| 都会 | /tokai/ | danh từ | thành thị | 16 |
| リビング | /ribingu/ | danh từ | phòng khách | 13 |
| 理想 | /risō/ | danh từ | lý tưởng | 13 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 12 |
| キッチン | /kitchin/ | danh từ | bếp | 10 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 9 |
| トイレ | /toire/ | danh từ | nhà vệ sinh | 8 |
| 一戸建て | danh từ | nhà riêng một căn | 7 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| 庭 | /niwa/ | danh từ | sân vườn | 6 |
| マンション | /manshon/ | danh từ | chung cư | 6 |
| アクセス | /akusesu/ | danh từ | đường tới | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.