Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Japanese for use at home - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Các từ tiếng Nhật dùng ở nhà

Toàn bộ 104 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
104
Tốc độ nói
164 từ/phút
Từ thông dụng
59%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 164 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 289 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 104 câu thoại, tổng 733 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Có thể làm gì5 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“一人なので先生と相談しながら自分の ペースで勉強を続けることができます.”

→ vì vậy bạn có thể tiếp tục học theo nhịp độ của riêng mình sau khi thảo luận với giáo viên.

Nêu lý do6 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“このでは何々を使うの 意味です”

→ "De" trong câu này có nghĩa là sử dụng cái gì đó.

Lời đề nghị lịch sự5 lần

Công thức: ~てください

“ぜひ配当金でレッスンを受けてみてください”

→ Hãy thử tham gia một buổi học trên italki.

Đang làm gì4 lần

Công thức: ~ている

“ちなみに私はコジコジを読んでいます”

→ Nhân tiện, tôi đang đọc Coji-Coji.

Thì quá khứ3 lần

Công thức: ~た / ~ました

“今日は 撮影するために 素敵な部屋を借りました”

→ Hôm nay, tôi đã thuê một căn phòng đẹp để quay video.

Thể lịch sự38 lần

Công thức: ~です / ~ます

“丁寧な言い方です”

→ nói lịch sự hơn.

16 từ đáng học trong Japanese for use at home

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)29
な/na/(nhấn)10
レッスン/ressun/danh từbuổi học9
言/gen/danh từlời6
メガネ/megane/danh từkính6
さい/sai/danh từtuổi6
まし/mashi/đỡ hơn5
キャップ/kyappu/danh từnắp, mũ lưỡi trai5
時に/tokini/trạng từcó lúc5
しま/shima/danh từđảo, sọc5
み/mi/động từvẻ, tính chất5
てい/tei/danh từthể diện, đình4
した/shita/động từđã, phía dưới4
組む/kumu/động từkết hợp4
ヘア/hea/danh từtóc4
結ぶ/musubi/động từbuộc, nối lại4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.