Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Japanese Not Found in Textbooks, vol. 13 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

00:00 もくじ 00:11 チクる 02:32 初心

Toàn bộ 84 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
84
Tốc độ nói
158 từ/phút
Từ thông dụng
69%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 158 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 242 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 84 câu thoại, tổng 694 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nên làm gì2 lần

Công thức: ~ほうがいい

“いや、でもお医者さんだったら、 看護師の方がいいかな。”

→ Ơ, nhưng nếu là bác sĩ thì làm y tá có khi hay hơn.

Như là, sao cho4 lần

Công thức: ~ように / ~ような

“初心を忘れない のように使います。”

→ 初心を忘れない (không quên tâm ban đầu).

Đang làm gì3 lần

Công thức: ~ている

“思っていたけど、慣れて”

→ nhưng rồi quen dần

Phủ định7 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“頑張ろうよ。いやいや、もう無理無理やらない。”

→ Cố lên đi. Thôi thôi, không nổi đâu, không học nữa.

Thể lịch sự22 lần

Công thức: ~です / ~ます

“どういう意味ですか?”

→ Nghĩa là gì cơ?

16 từ đáng học trong Japanese Not Found in Textbooks, vol. 13

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
な/na/(nhấn)18
す/shi/danh từ(đệm)17
やめ/yame/danh từthôi10
初心/shoshin/danh từtâm thế ban đầu, ý chí lúc mới bắt đầu7
言/gen/danh từlời6
てい/tei/danh từthể diện, đình5
辛口/karakuchi/tính từkhắt khe, thẳng thừng; (vị) cay5
コロコロ/korokoro/trạng từlăn lóc4
しょ/sho/danh từđầu tiên3
いか/ika/trạng từmực3
がい/gai/danh từgiá trị, hại3
わっ/wammitai/thán từoà3
ゆ/yu/danh từnước nóng3
いやいや/iyaiya/thán từkhông không3
どうか/dōka/trạng từxin hãy3
えー/ē/ơ3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.