Đang tải video...
Natives Don't Say "Sayonara": How to Say Bye - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
00:00 Intro 01:11 What does "sayonara" sound like? 01:41 Exception - cases where "sayonara" is used
Toàn bộ 54 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 54
- Tốc độ nói
- 245 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 245 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 159 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 54 câu thoại, tổng 394 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện12 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“「先生、さようなら」”
→ "Thưa thầy, em chào thầy ạ."
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“たなか: 英語の“Goodbye forever”みたいな感じ。”
→ Tanaka: Giống câu "Goodbye forever" trong tiếng Anh vậy.
Như là, sao cho13 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“エッグ: さようなら☆”
→ Egg: Sayounara nha!
Thể lịch sự3 lần
Công thức: ~です / ~ます
“「失礼します。」”
→ "Shitsurei shimasu." (Tôi xin phép.)
16 từ đáng học trong Natives Don't Say "Sayonara": How to Say Bye
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| エッグ | /eggu/ | danh từ | Egg (tên nhân vật) | 16 |
| とう | /tou/ | trạng từ | hỏi, tháp | 10 |
| な | /na/ | (nhấn) | 7 | |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 6 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 6 |
| わな | /wana/ | danh từ | cái bẫy | 5 |
| 別れる | /wakareru/ | động từ | chia tay | 4 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 4 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 3 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 3 | |
| あいさつ | /aisatsu/ | danh từ | chào hỏi | 3 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 2 | |
| ニュアンス | /nyuansu/ | danh từ | sắc thái | 2 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 2 |
| デート | /dēto/ | danh từ | hẹn hò | 2 |
| 失礼 | /shitsurei/ | danh từ | thất lễ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- How to Keep a Language Exchange Going
- Sports in Autumn: Why Japanese People Exercise in Fall
- 9 must-visit restaurants for your trip to Kyoto, according to gourmet experts Kyoto gourmet budget under 10,000 yen
- [JLPT Last Minute Preparation!] JLPT N2 Grammar in 1 Hour / Japanese Language Proficiency Test N2
- Phrases You Hear at a Convenience Store in Winter
- Ideas and recipes for a fun, vegetarian lifestyle while saving money
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.