Đang tải video...
34 Useful Japanese Words for Movies and Series - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
✏️📖 【for my Patreon members】 You can get PDF of a review sheets(Vocabulary list(with example sentences) /Today's points /column(reading material)/Comprehension quiz)
Toàn bộ 133 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 133
- Tốc độ nói
- 199 từ/phút
- Từ thông dụng
- 55%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 199 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 239 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 133 câu thoại, tổng 1.021 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể làm gì4 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“「この映画は、来月公開されます」”
→ "Phim này tháng sau sẽ công chiếu."
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“よく使う日本語をたくさん紹介したいと思います。”
→ mình muốn giới thiệu thật nhiều từ tiếng Nhật hay dùng.
Đang làm gì9 lần
Công thức: ~ている
“「この映画はCGがよく使われています」”
→ "Phim này dùng CG rất nhiều."
Nêu lý do4 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“「あらすじ」 話の内容を簡単にまとめたものです。”
→ "Tóm tắt" — phần tóm gọn nội dung câu chuyện.
Thì quá khứ16 lần
Công thức: ~た / ~ました
“はい!以上です。 お疲れ様でした。”
→ Vâng! Hết rồi ạ. Mọi người đã vất vả rồi.
Phủ định2 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“「この映画は名作だけど、 私はまだ観たたことがありません」”
→ "Phim này là kiệt tác, nhưng mình vẫn chưa xem bao giờ."
16 từ đáng học trong 34 Useful Japanese Words for Movies and Series
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 84 |
| ドラマ | /dorama/ | danh từ | phim truyền hình | 29 |
| な | /na/ | (nhấn) | 20 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 12 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 9 |
| 実 | /mi/ | danh từ | quả, thật | 9 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 7 |
| 公開 | /kōkai/ | danh từ | công khai | 7 |
| 俳優 | /haiyū/ | danh từ | diễn viên | 7 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| ド | /do/ | danh từ | cực kỳ | 6 |
| 脚本 | /kyakuhon/ | danh từ | kịch bản | 6 |
| レビュー | /rebyū/ | danh từ | đánh giá | 5 |
| 役 | /yaku/ | danh từ | vai | 5 |
| 作 | /saku/ | danh từ | tác phẩm | 5 |
| 続き | /tsuzuki/ | động từ | phần tiếp | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Easy Japanese Visual Story: Drinks
- JLPT N2 Grammar: Verb-te + は
- I tried the No. 1 yakitori in the country and I'll tell you my honest impressions of how delicious it is.
- JLPT N2 Grammar: きっかけ
- Japanese conversation Do you know the difference between dandan, dondon, shidai ni and yondeku?
- Advanced Japanese Vlog: Exploring Rural Japan
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.