Đang tải video...
Easy Japanese: What I Want to Eat in the Cold Season - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Naoko kể chuyện những món ăn mùa lạnh ở Nhật bằng tiếng Nhật chậm, dễ hiểu — hợp cho người mới học.
Toàn bộ 207 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 207
- Tốc độ nói
- 209 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 209 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 292 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 207 câu thoại, tổng 1.117 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì8 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“そして、食べたいと思います。”
→ Và mình cũng muốn ăn luôn.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“肉まんが食べたくなったら、”
→ nhưng cứ lúc nào thèm nikuman
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“店員さんがケースの中から取ってくれます。”
→ là nhân viên sẽ lấy ra từ trong tủ cho mình.
Đang làm gì26 lần
Công thức: ~ている
“しっとりしています。”
→ mà ẩm mềm.
Nêu lý do10 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“小さすぎないので、”
→ cũng không quá nhỏ,
Lời đề nghị lịch sự8 lần
Công thức: ~てください
“家で作ってみてください。”
→ rồi thử làm ở nhà nhé.
16 từ đáng học trong Easy Japanese: What I Want to Eat in the Cold Season
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 62 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 36 |
| 肉まん | /nikuman/ | danh từ | bánh bao thịt | 25 |
| あんま | /anma/ | danh từ | không mấy, mát xa | 21 |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 14 |
| な | /na/ | (nhấn) | 14 | |
| 中華まん | /chuukaman/ | danh từ | bánh bao | 11 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 10 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 10 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 9 |
| あん | /an/ | động từ | nhân đậu | 8 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 7 |
| 中身 | /nakami/ | danh từ | bên trong | 7 |
| しっとり | /shittori/ | trạng từ | ẩm mượt | 7 |
| あんこ | /anko/ | danh từ | nhân đậu đỏ | 6 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Med Student Life in Japan
- Baked sweet potatoes in a frying pan
- Please watch this before you go to a restaurant in Japan
- JLPT N5 News: Haruki Murakami and Fees for Foreign Residents
- Can you understand a casual conversation between two Japanese students?
- Introducing recommended travel plans to enjoy Miyajima 100%
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.