Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

JLPT N3 Grammar: ~ばかり - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

訂正/Typo 「ジジョ」→「ジショ」 三本塾の教材「カジュアル日本語」販売中!

Toàn bộ 130 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
130
Tốc độ nói
163 từ/phút
Từ thông dụng
78%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 163 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 144 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 130 câu thoại, tổng 676 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Xin phép7 lần

Công thức: ~てもいい = được phép

“どっちでもいいです。”

→ Dạng nào cũng được.

Có thể làm gì6 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

“と言うことができます。”

→ Có thể nói như vậy.

Muốn làm gì2 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“私は天ぷらが食べたいです。”

→ bạn muốn ăn tempura.

Đang làm gì8 lần

Công thức: ~ている

“お菓子を食べています。”

→ Cứ ăn bánh kẹo.

Nêu lý do6 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“だから、良くない”

→ nên là không ổn,

Lời đề nghị lịch sự4 lần

Công thức: ~てください

“話す練習もしてくださいね。”

→ mà hãy luyện nói nữa nhé.

16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: ~ばかり

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)40
ばか/baka/danh từngốc23
しま/shima/danh từđảo, sọc12
てい/tei/danh từthể diện, đình7
使/shi/danh từsứ giả, dùng7
良くtrạng từtốt, thường xuyên4
わ/wa/nhỉ4
しょう/shō/động từnhỏ, chút4
言/gen/danh từlời4
さい/sai/danh từtuổi4
まし/mashi/đỡ hơn3
しな/shina/động từlúc, hàng3
使い/tsukai/danh từsự dùng3
聞/聞/động từnghe3
み/mi/động từvẻ, tính chất3
行/kudari/danh từdòng, đi2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.