Đang tải video...
JLPT N3 Grammar: ~ばかり - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
訂正/Typo 「ジジョ」→「ジショ」 三本塾の教材「カジュアル日本語」販売中!
Toàn bộ 130 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 130
- Tốc độ nói
- 163 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 163 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 144 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 130 câu thoại, tổng 676 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Xin phép7 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“どっちでもいいです。”
→ Dạng nào cũng được.
Có thể làm gì6 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“と言うことができます。”
→ Có thể nói như vậy.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“私は天ぷらが食べたいです。”
→ bạn muốn ăn tempura.
Đang làm gì8 lần
Công thức: ~ている
“お菓子を食べています。”
→ Cứ ăn bánh kẹo.
Nêu lý do6 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、良くない”
→ nên là không ổn,
Lời đề nghị lịch sự4 lần
Công thức: ~てください
“話す練習もしてくださいね。”
→ mà hãy luyện nói nữa nhé.
16 từ đáng học trong JLPT N3 Grammar: ~ばかり
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 40 |
| ばか | /baka/ | danh từ | ngốc | 23 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 12 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 7 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 7 |
| 良く | trạng từ | tốt, thường xuyên | 4 | |
| わ | /wa/ | nhỉ | 4 | |
| しょう | /shō/ | động từ | nhỏ, chút | 4 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 4 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 3 | |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 3 |
| 使い | /tsukai/ | danh từ | sự dùng | 3 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 3 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 3 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.