Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

My Two New Year’s Resolutions - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

📖✏️For my Patreon Members! You can get PDFs of a review sheets(Vocabulary list /Today's point /mini column(reading material)/Mini mini comprehension quiz)* PDFs are basically written in English.

Toàn bộ 130 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
130
Tốc độ nói
192 từ/phút
Từ thông dụng
66%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 192 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 169 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 130 câu thoại, tổng 585 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì4 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“話したいと思います。”

→ dự định năm mới.

Câu điều kiện3 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“やらなければいけないことを”

→ đem những việc phải làm

Phải làm gì2 lần

Công thức: ~なければならない / ~ないといけない

“何かやらなければいけないことがあっても、”

→ Dù có việc bắt buộc phải làm,

Đang làm gì9 lần

Công thức: ~ている

“…って思っています。”

→ …Mình đang nghĩ vậy đó.

Nêu lý do4 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“だから、今年は、”

→ Nên năm nay,

Thì quá khứ5 lần

Công thức: ~た / ~ました

“気づきました。”

→ là mình chẳng nghĩ được bao nhiêu.

16 từ đáng học trong My Two New Year’s Resolutions

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)28
てい/tei/danh từthể diện, đình18
な/na/(nhấn)15
抱負/hōfu/danh từhoài bão13
たんぱく質/tanpakushitsu/danh từchất đạm7
けど/kedo/liên từnhưng7
考え/kangae/danh từsuy nghĩ7
した/shita/động từđã, phía dưới5
しな/shina/động từlúc, hàng5
しま/shima/danh từđảo, sọc5
炭水化物/tansuikabutsu/danh từtinh bột, chất bột đường4
思い/omoi/danh từnỗi lòng, ý nghĩ4
まし/mashi/đỡ hơn3
栄養素/eiyōso/danh từchất dinh dưỡng3
新年/shinnen/danh từnăm mới3
ろ/ro/danh từ(đệm)3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.