Đang tải video...
JLPT N5 Listening: Summer Trips - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Akiko kể chuyến du lịch châu Âu bằng tiếng Nhật chậm mức N5.
Toàn bộ 70 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 70
- Tốc độ nói
- 146 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 146 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 200 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 70 câu thoại, tổng 651 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“美術館みたいなカフェでケーキを食べまし た。”
→ Mình ăn bánh ở quán cà phê trông như bảo tàng.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“泳いでいました。たくさん魚を見ました。”
→ đang bơi. Mình thấy rất nhiều cá.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“ゆっくり簡単な日本語で話すので、是非最初から”
→ Mình nói chậm bằng tiếng Nhật đơn giản, nên mọi người nhớ nghe từ đầu
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“で教えてください。”
→ bình luận nhé.
Thì quá khứ52 lần
Công thức: ~た / ~ました
“たくさん歩きました。”
→ Mình đi bộ rất nhiều.
Phủ định2 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“予約が取れなかったので美術館には行きませんでした。”
→ Vì không đặt được chỗ nên mình không đi bảo tàng.
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: Summer Trips
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 50 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 32 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 24 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 21 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 15 |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 10 | |
| 美 | /bi/ | danh từ | đẹp | 9 |
| ハンガリー | /hangarī/ | danh từ | nước Hungary | 7 |
| 美術館 | /bijutsukan/ | danh từ | bảo tàng mỹ thuật | 7 |
| クロアチア | /kuroachia/ | danh từ | nước Croatia | 4 |
| 歩き | /aruki/ | danh từ | đi bộ | 4 |
| フランス | /furansu/ | danh từ | Pháp | 4 |
| グラーシュ | danh từ | món goulash (Hungary) | 3 | |
| 乗り | /nori/ | danh từ | sự đi xe, đà | 3 |
| ウィーン | /īn/ | danh từ | thành phố Vienna | 3 |
| 歩 | /fu/ | danh từ | bước | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.