Đang tải video...
JLPT N4-5 Listening: Japanese News, Sumo in London - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Ba tin thời sự Nhật nói chậm bằng tiếng Nhật dễ, có cả chuyện sumo sang Anh thi đấu.
Toàn bộ 49 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 49
- Tốc độ nói
- 175 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 175 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 173 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 49 câu thoại, tổng 653 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“1番多かったみたいです。9月だけでも 326万”
→ có vẻ là đông nhất. Chỉ riêng tháng 9 đã có 3,26 triệu
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“です。海外で相撲が見られるのはすごいと 思いました。”
→ Mình thấy việc được xem sumo ở nước ngoài thật tuyệt.
Đang làm gì8 lần
Công thức: ~ている
“です。日本に来た外国人の方はお買い物 だけではなくて体験も楽しんでいるそう”
→ Nghe nói người nước ngoài đến Nhật không chỉ mua sắm mà còn tận hưởng cả các trải nghiệm
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“最初から最後まで見ていってください。 最初のニュースは”
→ từ đầu đến cuối nhé. Tin đầu tiên là
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“紹介、共有しました。世界のお祭りみたい なものです。世界のお祭りです。”
→ giới thiệu, chia sẻ với nhau. Giống như một lễ hội của thế giới vậy. Là lễ hội của thế giới.
Thì quá khứ24 lần
Công thức: ~た / ~ました
“行きました。 仕事で万博に行きました。”
→ Mình đến hội chợ vì công việc.
16 từ đáng học trong JLPT N4-5 Listening: Japanese News, Sumo in London
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 36 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 19 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| 万博 | danh từ | hội chợ triển lãm thế giới | 12 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 12 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 9 |
| な | /na/ | (nhấn) | 8 | |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 7 |
| 相撲 | danh từ | môn sumo | 6 | |
| わ | /wa/ | nhỉ | 6 | |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 6 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 6 |
| 大相撲 | danh từ | giải sumo chuyên nghiệp | 5 | |
| はあ | /hā/ | thán từ | haa | 5 |
| たこ | /tako/ | danh từ | bạch tuộc | 5 |
| ぶり | /buri/ | danh từ | cá cam | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.