Đang tải video...
JLPT N5 Listening: A Day in My Life - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Learn Easy Japanese (JLPT N5) with a real story about my day! I use mostly N5-level words and grammar, with simple explanations for harder words. If you understand most of this video, you are JLPT N5 ready!
Toàn bộ 59 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 59
- Tốc độ nói
- 153 từ/phút
- Từ thông dụng
- 50%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 153 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 50% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 154 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 59 câu thoại, tổng 534 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì2 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“もっと 弾きたいと思いました。”
→ muốn chơi nhiều hơn.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“私は10年以上ピアノを弾いています。”
→ Mình chơi piano hơn mười năm rồi.
Nêu lý do3 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“なので外で走りました。 5km走りました。”
→ Nên mình chạy ở ngoài trời. Mình chạy 5 km.
Thì quá khứ44 lần
Công thức: ~た / ~ました
“9時半に起きました。 朝ご飯に”
→ mình dậy lúc 9 giờ rưỡi. Bữa sáng
Phủ định4 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“風も弱かった。風もあまりなかった。風も ない”
→ Gió cũng nhẹ. Gió cũng không nhiều lắm. Không có gió,
Thể lịch sự22 lần
Công thức: ~です / ~ます
“まとめです。 朝9時半に起きました。”
→ Tóm lại nhé. Buổi sáng mình dậy lúc 9 giờ rưỡi.
16 từ đáng học trong JLPT N5 Listening: A Day in My Life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 58 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 27 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| 行き | /iki/ | động từ | chiều đi | 13 |
| コンサート | /konsāto/ | danh từ | buổi hoà nhạc | 12 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 8 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 8 |
| 美 | /bi/ | danh từ | đẹp | 7 |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 7 | |
| 走り | /hashiri/ | động từ | chạy | 6 |
| ピアノ | /piano/ | danh từ | đàn piano | 6 |
| 弾 | /dan/ | danh từ | đạn, gảy đàn | 4 |
| 白 | /shiro/ | danh từ | trắng | 4 |
| 日の出 | /hinode/ | danh từ | bình minh | 3 |
| ケチャップ | /kechappu/ | danh từ | sốt cà chua | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Real Japanese for a Grocery Store
- Millions of Cats, Part 2
- Why Yoshito and Chieko Moved Abroad
- A gourmet tells you the best restaurants to visit on your trip to Nagoya: 100,000 yen budget for 1 night and 2 days
- Autumn Appetite: Japan's Tastiest Season
- Not just hot springs, but 12 ultimate gourmet foods that can only be found in Oita Oita Gourmet
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.