Đang tải video...
Real Japanese for a Grocery Store - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Akiko dẫn bạn đi siêu thị Nhật ở Hà Lan, gọi tên từng món đồ và cách hỏi mua.
Toàn bộ 83 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 83
- Tốc độ nói
- 206 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 206 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 212 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 83 câu thoại, tổng 880 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện10 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“12月末までにメンシップに入ると入って くれたら”
→ bạn đăng ký thành viên trước cuối tháng 12, nếu bạn đăng ký,
Có thể làm gì2 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“あとはキャベツとあればお好み焼きを作る ことができます。”
→ Còn lại chỉ cần có bắp cải nữa là làm được okonomiyaki.
Đang làm gì26 lần
Công thức: ~ている
“携帯でQR コードを読み取っていただいて、”
→ chị dùng điện thoại quét mã QR,
Nêu lý do8 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“1 ユロ割引きできますので引かせていただきますね。”
→ được giảm 1 euro nên tôi xin trừ luôn nhé.
Lời đề nghị lịch sự5 lần
Công thức: ~てください
“てください。 名前とアドレス、メールアドレスと”
→ giúp tôi". Tên và địa chỉ, địa chỉ email và
Thì quá khứ12 lần
Công thức: ~た / ~ました
“ました。また次の動画でお会いしましょう 。またね。”
→ Hẹn gặp lại mọi người ở video tiếp theo. Hẹn gặp lại nhé.
16 từ đáng học trong Real Japanese for a Grocery Store
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 49 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 34 |
| な | /na/ | (nhấn) | 17 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 15 |
| メンバーシップ | danh từ | tư cách thành viên | 14 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 13 | |
| 入 | /nyū/ | danh từ | vào | 11 |
| 割引き | danh từ | giảm giá | 8 | |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 7 | |
| ユーロ | /yūro/ | danh từ | euro | 6 |
| お好み焼き | /okonomiyaki/ | danh từ | bánh xèo Nhật | 6 |
| 読み | /yomi/ | danh từ | cách đọc | 5 |
| コード | /kōdo/ | danh từ | mã | 5 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 5 |
| パスワード | danh từ | mật khẩu | 4 | |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N5 News: Bike Rules and Yakitori
- Knock, knock, knock, knock, bearded old man
- JLPT N5 Listening: Work, Weather and Food
- Egg-free, dairy-free, gluten-free, delicious and healthy, dreamy cakes, muffins, scones
- Kansai Dialect 4: Sentence Endings
- The experience of being "denied" that children need [KIDSNA]
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.