Đang tải video...
Why Yoshito and Chieko Moved Abroad - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Visit our website for a better experience 👉 https://nijapanese.com/ 💖 📺 1700+ videos across all levels and all kinds of topics. 🔍 Search and filter videos by level, teacher, topic, and more.
Toàn bộ 130 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 130
- Tốc độ nói
- 262 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 262 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 381 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 130 câu thoại, tổng 1.742 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện12 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“ありがとうございました。さようなら。はい、ありがとうございました。”
→ Cảm ơn mọi người. Tạm biệt. Vâng, cảm ơn.
Muốn làm gì5 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“いや、映画を見てみたいです。”
→ Chà, tôi muốn xem bộ phim đó quá.
Có thể làm gì3 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“全部まとめてそれを知ることができるようなものですよね。”
→ Là thứ mà xem nó là biết được tất cả cùng lúc nhỉ.
Nêu lý do12 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“その言語が分かってから。”
→ Sau khi hiểu được ngôn ngữ ấy.
Như là, sao cho5 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“読めるようになってきたんですね。あの完璧じゃないですけど。”
→ đã đọc được rồi. Tuy không hoàn hảo.
Thì quá khứ8 lần
Công thức: ~た / ~ました
“はい、わかりました。はい。”
→ Vâng, tôi hiểu rồi. Vâng.
16 từ đáng học trong Why Yoshito and Chieko Moved Abroad
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 103 |
| な | /na/ | (nhấn) | 32 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 31 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 15 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 13 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 10 | |
| ろ | /ro/ | danh từ | (đệm) | 10 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 8 |
| 住 | /jū/ | danh từ | ở | 8 |
| 台湾 | /taiwan/ | danh từ | Đài Loan | 8 |
| 移住 | /ijū/ | danh từ | sự di cư, chuyển đến sống | 7 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 7 |
| ますよ | /masuyo/ | (lịch sự) | 6 | |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 6 |
| 時に | /tokini/ | trạng từ | có lúc | 6 |
| カナダ | /kanada/ | danh từ | Canada | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.