Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Japanese conversation with Sayaka (N4-N3) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

Hội thoại tiếng nhật với Sayaka (N4-N3)

Toàn bộ 271 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
271
Tốc độ nói
257 từ/phút
Từ thông dụng
71%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 257 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 381 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 271 câu thoại, tổng 1.546 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện11 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“おならの話とか、”

→ chuyện phiếm,

Muốn làm gì6 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“遊ぶことが悪いみたいな、”

→ kiểu như đang nghĩ rằng việc đi chơi là điều xấu vậy,

Phỏng đoán3 lần

Công thức: ~かもしれない = có lẽ

“うーん、意味のないことかもしれないけど…”

→ ừm… có thể chúng chẳng mang lại “ý nghĩa” gì rõ ràng thật, nhưng...

Nên làm gì2 lần

Công thức: ~ほうがいい

“そういうことをするほうがいいと思って(い)たのね。”

→ làm những việc như thế thì sẽ tốt hơn.

Vừa… vừa…2 lần

Công thức: ~ながら

“まあ、それは仕事にはつながらないし、”

→ thì đúng là sẽ không dẫn đến công việc gì cả,

Nêu lý do11 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“結論から、お願いします。”

→ Xin hãy bắt đầu bằng phần kết luận.

16 từ đáng học trong Japanese conversation with Sayaka (N4-N3)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
な/na/(nhấn)42
す/shi/danh từ(đệm)21
てい/tei/danh từthể diện, đình20
そうだ/sōda/trạng từđúng vậy18
した/shita/động từđã, phía dưới12
けど/kedo/liên từnhưng11
しま/shima/danh từđảo, sọc8
ろ/ro/danh từ(đệm)8
たら/tara/nếu như, cá tuyết7
ごく/goku/trạng từcực kỳ7
言/gen/danh từlời7
つい/tsui/trạng từlỡ, vừa mới6
まし/mashi/đỡ hơn5
たけ/take/danh từchiều dài, măng5
ばか/baka/danh từngốc5
後回し/atomawashi/danh từđể sau5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.