Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Please watch this before you go to a restaurant in Japan - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

【Ordering in Japanese】Lưu ý khi đến nhà hàng ở Nhật Bản

Toàn bộ 131 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
131
Tốc độ nói
180 từ/phút
Từ thông dụng
62%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 180 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 223 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 131 câu thoại, tổng 1.245 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu điều kiện6 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

“もしアレルギーがあったら、例えば、”

→ Nếu bạn bị dị ứng, ví dụ

Muốn làm gì4 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

“ここで、もし「数」を言いたいときは、こう言います。”

→ Khi muốn nói thêm số lượng thì chúng ta sẽ nói như thế này

Nêu lý do2 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

“この場合、「何名」なので人数を聞いています。”

→ Trong trường hợp này, 「何名」dùng để hỏi về số người

Thì quá khứ25 lần

Công thức: ~た / ~ました

“ごちそうさまでした。”

→ Cảm ơn vì bữa ăn

Phủ định7 lần

Công thức: ~ない / ~ません

“デザートを注文します。今日は何のデザートか分かりません。”

→ gọi tráng miệng nhưng lại không biết thực đơn tráng miện hôm nay có gì

Thể lịch sự107 lần

Công thức: ~です / ~ます

“いただきます。”

→ Mời các bạn dùng bữa

16 từ đáng học trong Please watch this before you go to a restaurant in Japan

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
す/shi/danh từ(đệm)122
しま/shima/danh từđảo, sọc50
まし/mashi/đỡ hơn23
した/shita/động từđã, phía dưới22
な/na/(nhấn)15
使い/tsukai/danh từsự dùng11
言/gen/danh từlời10
おねがい/onegai/danh từxin nhờ10
はし/hashi/danh từđũa, cầu9
会計/kaikei/danh từtính tiền9
しょう/shō/động từnhỏ, chút8
よろしい/yoroshii/tính từđược rồi7
すみません/sumimasen/thán từxin lỗi7
名/mei/danh từtên; nổi tiếng7
かしこ/kashiko/đại từ(kết thư)6
まり/mari/danh từquả bóng6

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.