Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Korean Folk Tale: The Brother and Sister Who Became Sun and Moon - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

#korean #comprehensible #input Korean fairy tales/folk tales Lv.1 ~ Lv.3 Basic Korean Language Learning

Toàn bộ 36 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
36
Tốc độ nói
95 từ/phút
Từ thông dụng
45%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 95 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 45% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 81 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 36 câu thoại, tổng 168 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể lịch sự thông thường7 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“어머니는떡을 팔아요.”

→ Người mẹ đi bán bánh gạo.

16 từ đáng học trong Korean Folk Tale: The Brother and Sister Who Became Sun and Moon

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
오누이/onui/danh từhai anh em (trai và gái)8
동아줄/dongajul/danh từdây thừng lớn7
가/ga/đi6
로/ærobuteo/danh từro (tiếng đệm)5
서/seo/động từđứng5
내/nae/của tôi4
올라가요/ollagayo./đi lên4
도/do/cũng3
주세요/juseyo/làm ơn cho3
내밀어/naemireo/ló ra2
기도danh từcầu nguyện2
잡고/japgo/nắm rồi2
하느님/haneunim/danh từTrời, Thượng đế2
무/muna/danh từcủ cải2
와요/wayo/hãy đến2
잡아먹/jabameokda/động từbắt ăn thịt2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.