Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Shadowing: 30 Expressions from K-Dramas - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

한국 사람들이 매일 쓰는 필수 표현 30개를 K-드라마에서 직접 뽑았습니다. 🎬 이 영상을 보고 따라 말하면서 Shadowing 연습을 하면 듣기와 말하기가 동시에 향상될 거예요. 😊 -------------------------------------------------

Toàn bộ 60 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
60
Tốc độ nói
39 từ/phút
Từ thông dụng
55%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 39 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

Chỉ 55% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 86 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 60 câu thoại, tổng 177 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Ý định, phỏng đoán6 lần

Công thức: -겠- = sẽ, chắc là

“알겠습니다.”

→ Tôi hiểu rồi ạ.

Thì quá khứ8 lần

Công thức: -았- / -었- + đuôi

“잘 먹었어.”

→ Tớ ăn ngon rồi. (thân mật)

Thể trang trọng5 lần

Công thức: -습니다 / -ㅂ니다

“잘 먹었습니다.”

→ Cháu ăn ngon miệng ạ. (lịch sự)

Thể lịch sự thông thường10 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“힘들었어요.”

→ Vất vả quá ạ.

16 từ đáng học trong Shadowing: 30 Expressions from K-Dramas

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
괜찮아/gwaenchana,/không sao đâu3
죄/joedo/danh từtội lỗi2
합/habeun/danh từhợp, cộng lại2
잘못/jalmoseun/trạng từlỗi lầm2
이만/iman/chừng này thôi2
괜찮아요/gwaenchanayo/không sao, ổn2
오랜/oraen/tính từlâu dài2
서/seo/động từđứng2
태/taega/danh từdáng vẻ2
가/ga/đi2
걱정하지/geokjeonghaji/đừng lo2
금방/geumbang/trạng từngay lập tức2
운전/unjeon/danh từviệc lái xe2
오해하/ohaehaji/động từhiểu lầm2
속상하/soksanghajiman/tính từbuồn bực2
했어/haesseo/đã làm2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.