Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Korean History 1-2: Gojoseon - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

Hello! Today we will learn about the beginning of Korean history, 'Gojoseon'. I explain the founding myth (Dangun), Bronze Age artifacts, and the 8 Laws of Gojoseon in slow and easy Korean. Great for Korean listening practice! Google Classroom (Free) https://classroom.google.com/c/ODIwMzk4MjE1NzQ1?cjc=k4efkggd

Toàn bộ 93 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
93
Tốc độ nói
90 từ/phút
Từ thông dụng
57%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 90 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 57% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 172 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 93 câu thoại, tổng 424 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể trang trọng24 lần

Công thức: -습니다 / -ㅂ니다

“빌었습니다. 곰”

→ cho được làm người. Con gấu

Thì quá khứ7 lần

Công thức: -았- / -었- + đuôi

“낳았습니다. 아들”

→ một con trai. Con trai

Thể lịch sự thông thường15 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

“농사를 지어요.”

→ làm nông.

16 từ đáng học trong Korean History 1-2: Gojoseon

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
환웅/hwanungiraneun/danh từHwanung9
로/ærobuteo/danh từro (tiếng đệm)7
부족/bujogi/danh từbộ lạc7
가/ga/đi6
내/nae/của tôi5
웅/ungi,/danh từUng (chữ trong tên)4
서/seo/động từđứng4
검/geom/thanh kiếm4
비파/bipahyeong/danh từđàn tỳ bà4
농사/nongsa/danh từviệc làm nông, nghề nông4
무기/mugi/vũ khí4
먹을/meogeul/sẽ ăn3
사람들/saramdeul/mọi người3
만든/mandeun/đã làm ra3
동검/donggeomgwa/danh từkiếm đồng3
곡식/goksigeuro/danh từngũ cốc, lương thực3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.