Đang tải video...
Korean Input at an Ice Cream Shop - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
In this video, I speak slow, clear Korean while visiting a self-service ice cream shop.(무인 아이스크림 가게) We look at ice cream together, choose items, count them, and pay — all in simple, natural Korean.
Toàn bộ 79 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 79
- Tốc độ nói
- 100 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 100 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 97 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 79 câu thoại, tổng 201 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể lịch sự thông thường38 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“재림이에요.”
→ Mình là Jaerim.
16 từ đáng học trong Korean Input at an Ice Cream Shop
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 맛이에요 | /masieyo./ | là vị | 8 | |
| 이에요 | /ieyo/ | là | 3 | |
| 봐요 | /bwayo/ | xem chừng | 2 | |
| 초코맛이에요 | /chokomasieyo./ | là vị sô cô la | 2 | |
| 바닐라 | /banilla/ | danh từ | vani | 2 |
| 멜론 | /mellon/ | danh từ | dưa lưới | 2 |
| 맛도 | /matdo/ | vị cũng | 2 | |
| 카라멜 | /karamel,/ | danh từ | caramel | 2 |
| 육백원 | /(yukbaegwon)/ | danh từ | sáu trăm won | 2 |
| 영수증 | /yeongsujeung,/ | danh từ | hoá đơn | 2 |
| 사왔어요 | /sawasseoyo/ | đã mua về | 2 | |
| 초코맛 | /chokomat/ | danh từ | vị sô cô la | 2 |
| 바코드 | /bakodeu/ | danh từ | mã vạch | 2 |
| 망고 | /manggo,/ | danh từ | xoài | 2 |
| 딸기 | /ttalgi,/ | danh từ | dâu tây | 2 |
| 총 | /chong/ | danh từ | tổng cộng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.